tồn tại

Học thuật
Thân thiện
tồn tại

Sự sống tồn tại ở nhiều dạng khác nhau trên Trái Đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • trạng thái thật, mặt trong thực tế, con người có thể nhận biết được: Chỉ trạng thái hiện hữu, mặt của một sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan.
    • Còn lại, chưa mất đi hoặc chưa được giải quyết: Chỉ những thứ vẫn còn đó, chưa biến mất hoặc chưa được xử lý, khắc phục.
  2. Danh từ:

    • Sự hiện hữu khách quan của thế giới bên ngoài, độc lập với ý thức con người: Một khái niệm triết học chỉ thực tại khách quan.
    • (Khẩu ngữ) Vấn đề tồn tại (nói tắt): Chỉ những khuyết điểm, vấn đề chưa được giải quyết còn đang .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Loài khủng long đã từng tồn tại trên Trái Đất hàng triệu năm trước.
    • Tình bạn đẹp của họ vẫn tồn tại qua bao thăng trầm.
    • Trong cơ quan vẫn còn tồn tại một số thủ tục hành chính rườm rà.
  • Danh từ:
    • Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa ý thức tồn tại.
    • Cuộc họp nhằm mục đích tìm ra giải pháp khắc phục các tồn tại trong sản xuất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cùng tồn tại": Sống chung, hiện hữu song song với nhau.
    • Nhiều loài động vật cùng tồn tại trong một khu rừng.
  • "Tồn tại vĩnh viễn": Hiện hữu mãi mãi, không bao giờ mất đi.
    • Không có thể tồn tại vĩnh viễn theo thời gian.
  • "Vấn đề tồn tại": Vấn đề còn đang , chưa được xử lý dứt điểm.
    • Anh ta đã chỉ ra những vấn đề tồn tại chính trong dự án.
Biến thể từ gần giống
  • Tồn (động từ, ít dùng độc lập): Còn lại, sống sót. Thường dùng trong các từ ghép.
    • Tồn kho (hàng hóa còn lại trong kho).
    • Tồn (lượng còn sót lại).
  • Hiện hữu (động từ): mặt, tồn tại. Mang sắc thái trang trọng, triết lý.
    • Tình yêu hiện hữu trong từng khoảnh khắc giản dị.
  • Sống (động từ): Chỉ sự tồn tại sự sống, đặc biệt dành cho sinh vật.
    • Cây cối cần nước để sống.
Từ đồng nghĩa
  • (động từ): Chỉ sự hiện diện (nghĩa rộng phổ thông hơn).
  • Sống (động từ): Như trên.
  • Hiện diện (động từ): mặtmột nơi, một thời điểm cụ thể.
Từ trái nghĩa
  • Không tồn tại (cụm động từ): Không thật, không hiện hữu.
  • Biến mất (động từ): Mất đi, không còn thấy nữa.
  • Tiêu tan (động từ): Tan biến đi, không còn tồn tại.
Thành ngữ liên quan
  • "Tồn tại hay không tồn tại, đó vấn đề": Câu nói nổi tiếng trong kịch Hamlet của Shakespeare, thường được dùng để nói về những câu hỏi triết học sâu sắc về ý nghĩa của sự sống hiện hữu.
tồn tại

Sự sống tồn tại ở nhiều dạng khác nhau trên Trái Đất.

  1. I đg. 1 Ở trạng thái thật, con người có thể nhận biết bằng giác quan, không phải do tưởng tượng ra. Sự tồn tại phát triển của xã hội. Không cái có thể tồn tại vĩnh viễn. 2 (kết hợp hạn chế). Còn lại, chưa mất đi, chưa được giải quyết. Đang tồn tại nhiều khuyết điểm. Những vấn đề tồn tại chưa được giải quyết.
  2. II d. 1 Thế giới bên ngoài được một cách khách quan, độc lập với ý thức của con người. Tư duy . 2 (kng.). Vấn đề tồn tại (nói tắt). Khắc phục các tồn tại.

Từ gần giống

Từ chứa "tồn tại"